Từ

印 (yìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

印 (yìn) là một từ tiếng Trung: dấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 印

名 míng danh từ

dấu

请在这里盖印。

qǐng zài zhè lǐ gài yìn

Vui lòng đóng dấu ở đây.

动 dòng động từ

in

我需要印一百份文件。

wǒ xū yào yìn yì bǎi fèn wén jiàn

Tôi cần in một trăm bản tài liệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

印 yìn — dấu

Cấu trúc & nét viết
1 印 yìn — con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)

印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét