Từ

亏 (kuī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

亏 (kuī) là một từ tiếng Trung: thua; lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 亏

动 dòng động từ

thua; lỗ

这笔生意亏了不少钱。

zhè bǐ shēng yi kuī le bù shǎo qián

Giao dịch kinh doanh này đã lỗ khá nhiều tiền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

亏 kuī — thua; lỗ

Cấu trúc & nét viết
1 亏 kuī — giảm bớt; tổn thất
亏 là bộ thủ trong 3 chữ

亏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét