Từ
乖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乖 (guāi) là một từ tiếng Trung: ngoan ngoãn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乖
形 tính từ
ngoan ngoãn
这个孩子很乖。
Đứa trẻ này rất ngoan ngoãn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
乖 — ngoan ngoãn
Cấu trúc & nét viết
乖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét