Từ
绊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绊 (bàn) là một từ tiếng Trung: vấp ngã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绊
动 động từ
vấp ngã
他被石头绊倒了。
Anh ấy bị vấp ngã vì hòn đá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
绊 — vấp ngã
Cấu trúc & nét viết
绊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét