Từ
漫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
漫 (màn) là một từ tiếng Trung: tràn; lan tỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 漫
动 động từ
tràn; lan tỏa
水漫过了堤岸。
Nước tràn qua bờ đê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
漫 — tràn; lan tỏa
Cấu trúc & nét viết
漫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét