Từ
添 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
添 (tiān) là một từ tiếng Trung: thêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 添
动 động từ
thêm
请给我的咖啡添点糖。
Làm ơn thêm một ít đường vào cà phê của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
添 — thêm
Cấu trúc & nét viết
添 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
忝 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét