Từ
涂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
涂 (tú) là một từ tiếng Trung: bôi, thoa, phết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 涂
动 động từ
bôi, thoa, phết
她在脸上涂了防晒霜。
Cô ấy bôi kem chống nắng lên mặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
涂 — bôi, thoa, phết
Cấu trúc & nét viết
涂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét