Từ
池塘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
池塘 (chí táng) là một từ tiếng Trung: ao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 池塘
名 danh từ
ao
他家后面有一个小池塘。
Phía sau nhà anh ấy có một cái ao nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
池 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
塘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
唐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét