Từ
架 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
架 (jià) là một từ tiếng Trung: giá; khung; kệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 架
名 danh từ
giá; khung; kệ
书架上放满了各种书籍。
Giá sách chứa đầy những cuốn sách khác nhau.
动 động từ
dựng, lắp đặt
他在院子里架起了一个帐篷。
Anh ấy dựng một cái lều trong sân.
量 lượng từ
lượng từ cho phương tiện, máy móc và nhạc cụ
我买了一架钢琴。
Tôi đã mua một cây đàn piano.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
架 — giá; khung; kệ
Cấu trúc & nét viết
架 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
加 là bộ thủ trong 7 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét