Từ
枢纽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
枢纽 (shū niǔ) là một từ tiếng Trung: trung tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 枢纽
名 danh từ
trung tâm
上海已经成为亚洲的金融枢纽。
Thượng Hải đã trở thành trung tâm tài chính của châu Á.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
枢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
区 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
纽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét