Từ

暨 (jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

暨 (jì) là một từ tiếng Trung: và; cùng với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暨

连 lián liên từ

và; cùng với

公司庆祝成立十周年暨新产品发布会。

gōng sī qìng zhù chéng lì shí zhōu nián jì xīn chǎn pǐn fā bù huì

Công ty kỷ niệm 10 năm thành lập và sự kiện ra mắt sản phẩm mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暨 jì — và; cùng với

Cấu trúc & nét viết