Từ
摸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
摸 (mō) là một từ tiếng Trung: sờ, mò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摸
动 động từ
sờ, mò
他摸了摸口袋,发现钱包不见了。
Anh ấy sờ túi và phát hiện ví đã mất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
摸 — sờ, mò
Cấu trúc & nét viết
摸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét