Từ
揭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
揭 (jiē) là một từ tiếng Trung: tiết lộ, vạch trần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 揭
动 động từ
tiết lộ, vạch trần
他揭开了真相。
Anh ấy đã tiết lộ sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
揭 — tiết lộ, vạch trần
Cấu trúc & nét viết
揭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét