Từ
捕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
捕 (bǔ) là một từ tiếng Trung: bắt, bắt giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 捕
动 động từ
bắt, bắt giữ
警察捕获了逃犯。
Cảnh sát đã bắt giữ tên trốn truy nã.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
捕 — bắt, bắt giữ
Cấu trúc & nét viết
捕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét