Từ
按 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
按 (àn) là một từ tiếng Trung: ấn, nhấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 按
动 động từ
ấn, nhấn
请按门铃。
Xin vui lòng nhấn chuông cửa.
介 giới từ
theo
按规定,这里不能停车。
Theo quy định, không được phép đỗ xe ở đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
按 — ấn, nhấn
Cấu trúc & nét viết
按 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
安 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét