Từ
抖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抖 (dǒu) là một từ tiếng Trung: rung, run. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抖
动 động từ
rung, run
他冷得直抖。
Anh ấy run vì lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
抖 — rung, run
Cấu trúc & nét viết
抖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét