Từ
抄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
抄 (chāo) là một từ tiếng Trung: chép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抄
动 động từ
chép
请不要抄别人的答案。
Xin đừng chép đáp án của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
抄 — chép
Cấu trúc & nét viết
抄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét