Từ
扭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
扭 (niǔ) là một từ tiếng Trung: xoắn, vặn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扭
动 động từ
xoắn, vặn
她扭头看了看。
Cô ấy quay đầu lại để nhìn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
扭 — xoắn, vặn
Cấu trúc & nét viết
扭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét