Từ
墓 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
墓 (mù) là một từ tiếng Trung: mộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 墓
名 danh từ
mộ
我们去扫墓了。
Chúng tôi đi quét mộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
墓 — mộ
Cấu trúc & nét viết
墓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét