Từ
咬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
咬 (yǎo) là một từ tiếng Trung: cắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 咬
动 động từ
cắn
小狗咬了我的手。
Con chó con đã cắn tay tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
咬 — cắn
Cấu trúc & nét viết
咬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét