Từ
吵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
吵 (chǎo) là một từ tiếng Trung: ồn ào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吵
形 tính từ
ồn ào
这个地方太吵了。
Nơi này ồn ào quá.
动 động từ
cãi nhau; ồn ào
别吵了,我要睡觉。
Đừng ồn nữa, tôi muốn ngủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
吵 — ồn ào
Cấu trúc & nét viết
吵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
少 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét