Từ
做 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
做 (zuò) là một từ tiếng Trung: làm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 做
动 động từ
làm
我在做作业。
Tôi đang làm bài tập về nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
做 — làm
Cấu trúc & nét viết
做 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét