Từ
仰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
仰 (yǎng) là một từ tiếng Trung: ngước lên; nhìn lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仰
动 động từ
ngước lên; nhìn lên
他仰头看天空中的星星。
Anh ấy ngước lên nhìn những ngôi sao trên bầu trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
仰 — ngước lên; nhìn lên
Cấu trúc & nét viết
仰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét