Từ
仍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
仍 (réng) là một từ tiếng Trung: vẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仍
副 phó từ
vẫn
我仍记得那一天。
Tôi vẫn nhớ ngày đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
仍 — vẫn
Cấu trúc & nét viết
仍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét