Từ

乌龟 (wū guī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

乌龟 (wū guī) là một từ tiếng Trung: rùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乌龟

名 míng danh từ

rùa

这只乌龟爬得很慢。

zhè zhī wū guī pá de hěn màn

Con rùa này bò rất chậm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乌 wū — đen/tối (mô tả màu sắc vỏ rùa)

龟 guī — rùa (động vật cơ bản)

Cấu trúc & nét viết
1 乌 wū — màu đen
乌 là bộ thủ trong 1 chữ

乌 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 龟 guī — con rùa (bò sát có mai cứng, chân ngắn, đầu và chân thu vào được trong mai)

龟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét