Từ
乌龟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
乌龟 (wū guī) là một từ tiếng Trung: rùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乌龟
名 danh từ
rùa
这只乌龟爬得很慢。
Con rùa này bò rất chậm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
乌 là bộ thủ trong 1 chữ
乌 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
龟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
电 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét