Từ
龟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
龟 (guī) là một từ tiếng Trung: rùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 龟
名 danh từ
rùa
我看见一只龟在池塘里游泳。
Tôi thấy một con rùa đang bơi trong ao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
龟 — rùa
Cấu trúc & nét viết
龟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
电 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét