Từ

矮 (ǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

矮 (ǎi) là một từ tiếng Trung: thấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 矮

形 xíng tính từ

thấp

他个子很矮。

tā gè zi hěn ǎi

Anh ấy rất thấp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

矮 ǎi — thấp

Cấu trúc & nét viết