Từ
矮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
矮 (ǎi) là một từ tiếng Trung: thấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 矮
形 tính từ
thấp
他个子很矮。
Anh ấy rất thấp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
矮 — thấp
Cấu trúc & nét viết
矮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
委 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét