Từ

爹 (diē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

爹 (diē) là một từ tiếng Trung: ba. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爹

名 míng danh từ

ba

我爹是个农民。

wǒ diē shì gè nóng mín

Ba tôi là một nông dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爹 diē — ba

Cấu trúc & nét viết
1 爹 diē — cách gọi tôn kính dành cho người lớn tuổi hoặc bậc trưởng thượng

爹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét