Từ

枣 (zǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

枣 (zǎo) là một từ tiếng Trung: táo tàu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 枣

名 míng danh từ

táo tàu

红枣对身体很好。

hóng zǎo duì shēn tǐ hěn hǎo

Táo tàu đỏ rất tốt cho cơ thể.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

枣 zǎo — táo tàu

Cấu trúc & nét viết