Từ

敢 (gǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

敢 (gǎn) là một từ tiếng Trung: dám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敢

动 dòng động từ

dám

你敢跳下去吗?

nǐ gǎn tiào xià qu ma

Bạn có dám nhảy xuống không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敢 gǎn — dám

Cấu trúc & nét viết
1 敢 gǎn — dũng cảm; gan dạ
敢 là bộ thủ trong 1 chữ

敢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét