Từ

戳 (chuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

戳 (chuō) là một từ tiếng Trung: chọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 戳

动 dòng động từ

chọc

他用手指戳了戳我的肩膀。

tā yòng shǒu zhǐ chuō le chuō wǒ de jiān bǎng

Anh ấy chọc vai tôi bằng ngón tay.

名 míng danh từ

con dấu

文件上有公司的戳。

wén jiàn shàng yǒu gōng sī de chuō

Tài liệu có con dấu của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

戳 chuō — chọc

Cấu trúc & nét viết