Từ
左 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
左 (zuǒ) là một từ tiếng Trung: bên trái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 左
名 danh từ
bên trái
请向左转。
Vui lòng rẽ trái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
左 — bên trái
Cấu trúc & nét viết
左 là bộ thủ trong 1 chữ
左 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét