Từ

壳 (ké) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

壳 (ké) là một từ tiếng Trung: vỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 壳

名 míng danh từ

vỏ

乌龟有坚硬的壳。

wū guī yǒu jiān yìng de ké

Rùa có vỏ cứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

壳 ké — vỏ

Cấu trúc & nét viết
1 壳 ké — (khẩu ngữ) lớp vỏ cứng bên ngoài của một số vật

壳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冗 rǒng — thừa; vô dụng; nhàn rỗi
冗 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét