Từ
壳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
壳 (ké) là một từ tiếng Trung: vỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 壳
名 danh từ
vỏ
乌龟有坚硬的壳。
Rùa có vỏ cứng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
壳 — vỏ
Cấu trúc & nét viết
壳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét