Từ
垂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
垂 (chuí) là một từ tiếng Trung: buông xuống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 垂
动 động từ
buông xuống
柳枝垂到水面上。
Cành liễu buông xuống mặt nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
垂 — buông xuống
Cấu trúc & nét viết
垂 là bộ thủ trong 4 chữ
垂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét