Từ

井 (jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

井 (jǐng) là một từ tiếng Trung: giếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 井

名 míng danh từ

giếng

村子里有一口老井。

cūn zi lǐ yǒu yī kǒu lǎo jǐng

Trong làng có một cái giếng cũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

井 jǐng — giếng

Cấu trúc & nét viết
1 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

井 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét