Từ

丁 (dīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丁 (dīng) là một từ tiếng Trung: thứ tư (trong chuỗi); miếng cắt nhỏ; Đinh (họ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丁

名 míng danh từ

thứ tư (trong chuỗi); miếng cắt nhỏ; Đinh (họ)

把胡萝卜切成丁。

bǎ hú luó bo qiē chéng dīng

Cắt cà rốt thành miếng nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丁 dīng — thứ tư (trong chuỗi); miếng cắt nhỏ; Đinh (họ)

Cấu trúc & nét viết