Từ
丁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丁 (dīng) là một từ tiếng Trung: thứ tư (trong chuỗi); miếng cắt nhỏ; Đinh (họ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丁
名 danh từ
thứ tư (trong chuỗi); miếng cắt nhỏ; Đinh (họ)
把胡萝卜切成丁。
Cắt cà rốt thành miếng nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
丁 — thứ tư (trong chuỗi); miếng cắt nhỏ; Đinh (họ)
Cấu trúc & nét viết
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
丁 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét