Từ
泛滥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
泛滥 (fàn làn) là một từ tiếng Trung: tràn lan; ngập lụt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 泛滥
动 động từ
tràn lan; ngập lụt
假新闻在社交媒体上泛滥。
Tin giả tràn lan trên mạng xã hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
泛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
乏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
滥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
监 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét