Từ
某 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
某 (mǒu) là một từ tiếng Trung: một; nào đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 某
代 đại từ
một; nào đó
某人在这里留下了一本书。
Ai đó đã để lại một quyển sách ở đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
某 — một; nào đó
Cấu trúc & nét viết
某 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét