Từ
搞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
搞 (gǎo) là một từ tiếng Trung: làm; thực hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搞
动 động từ
làm; thực hiện
我不知道他在搞什么。
Tôi không biết anh ấy đang làm gì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
搞 — làm; thực hiện
Cấu trúc & nét viết
搞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
高 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét