Từ
搀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搀 (chān) là một từ tiếng Trung: dìu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搀
动 động từ
dìu
她搀着老人过马路。
Cô ấy dìu người già qua đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
搀 — dìu
Cấu trúc & nét viết
搀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét