Từ

七 (qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

七 (qī) là một từ tiếng Trung: bảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 七

数 shù số từ

bảy

我有七个苹果。

wǒ yǒu qī gè píng guǒ

Tôi có bảy quả táo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

七 qī — bảy

Cấu trúc & nét viết
1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

七 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét