Từ

黄 (huáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

黄 (huáng) là một từ tiếng Trung: màu vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 黄

名 míng danh từ

màu vàng

她喜欢黄。

tā xǐ huan huáng

Cô ấy thích màu vàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

黄 huáng — màu vàng

Cấu trúc & nét viết
1 黄 huáng — màu vàng
黄 là bộ thủ trong 1 chữ

黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét