Từ

躲 (duǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

躲 (duǒ) là một từ tiếng Trung: trốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 躲

动 dòng động từ

trốn

他躲在树后面。

tā duǒ zài shù hòu miàn

Anh ấy trốn sau cái cây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

躲 duǒ — trốn

Cấu trúc & nét viết
1 躲 duǒ — tránh né; lẩn tránh

躲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 朵 duǒ — lượng từ chỉ hoa hoặc vật thành chùm
朵 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét