Từ
躲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
躲 (duǒ) là một từ tiếng Trung: trốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 躲
动 động từ
trốn
他躲在树后面。
Anh ấy trốn sau cái cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
躲 — trốn
Cấu trúc & nét viết
躲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét