Từ

番 (fān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

番 (fān) là một từ tiếng Trung: lần (từ chỉ số lần). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 番

量 liàng lượng từ

lần (từ chỉ số lần)

经过一番努力,他终于成功了。

jīng guò yì fān nǔ lì tā zhōng yú chéng gōng le

Sau một hồi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

番 fān — lần (từ chỉ số lần)

Cấu trúc & nét viết
1 番 fān — nước ngoài hoặc dân tộc nước ngoài
番 là bộ thủ trong 2 chữ

番 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét