Từ
灰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
灰 (huī) là một từ tiếng Trung: tro. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灰
名 danh từ
tro
桌子上有很多灰。
Có nhiều bụi trên bàn.
形 tính từ
xám
这只猫是灰的。
Con mèo này màu xám.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
灰 — tro
Cấu trúc & nét viết
灰 là bộ thủ trong 2 chữ
灰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét