Từ

既 (jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

既 (jì) là một từ tiếng Trung: đã; vừa...vừa.... Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 既

副 fù phó từ

đã; vừa...vừa...

他既聪明又努力。

tā jì cōng míng yòu nǔ lì

Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.

连 lián liên từ

đã; vì; vừa...vừa...

他既聪明又勤奋。

tā jì cōng míng yòu qín fèn

Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

既 jì — đã; vừa...vừa...

Cấu trúc & nét viết
1 既 jì — (văn viết) xong; hết
既 là bộ thủ trong 4 chữ

既 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét