Từ

也 (yě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

也 (yě) là một từ tiếng Trung: cũng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 也

副 fù phó từ

cũng

我也喜欢音乐。

wǒ yě xǐ huan yīn yuè

Tôi cũng thích âm nhạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

也 yě — cũng

Cấu trúc & nét viết