Từ
也 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
也 (yě) là một từ tiếng Trung: cũng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 也
副 phó từ
cũng
我也喜欢音乐。
Tôi cũng thích âm nhạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
也 — cũng
Cấu trúc & nét viết
也 là bộ thủ trong 8 chữ
也 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét