Từ
丝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丝 (sī) là một từ tiếng Trung: tơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丝
名 danh từ
tơ
这件衣服是用真丝做的。
Quần áo này được làm từ tơ tằm thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
丝 — tơ
Cấu trúc & nét viết
丝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét