Từ
黏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
黏 (nián) là một từ tiếng Trung: dính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黏
形 tính từ
dính
米饭有点黏。
Cơm hơi dính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
黏 — dính
Cấu trúc & nét viết
黏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黍 là bộ thủ trong 1 chữ
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét