Từ
芭蕾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
芭蕾 (bā lěi) là một từ tiếng Trung: ba lê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 芭蕾
名 danh từ
ba lê
她从小就学习芭蕾舞。
Cô ấy học ba lê từ nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
芭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
蕾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
雷 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét